Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
|
|
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
100.31
|
+0.35
|
+0.35%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
105.90
|
-0.12
|
-0.11%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
290.59
|
+0.73
|
+0.25%
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
285.53
|
-0.02
|
-0.01%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4.10
|
0.00
|
+0.02%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet/Bloomberg