Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,25
+0,23
+0,21%
Dầu WTI giao ngay
98,12
-1,91
-1,91%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,74
-3,36
-1,13%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
295,72
-0,98
-0,33%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,48
-0,01
-0,31%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg   

Nguồn: Internet