Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
408 6/8
408 6/8
407 6/8
408
408 2/8
397 6/8
398
397
397 2/8
398 2/8
403 6/8
404
402 6/8
403 2/8
404 2/8
415 4/8
415 6/8
414 6/8
414 6/8
415 6/8
423 2/8
423 2/8
422 2/8
422 2/8
423 6/8
430
430
429 2/8
430
430 2/8
433
433
433
433
433 2/8
436
436 2/8
435 4/8
436
437
445 4/8
445 4/8
445 4/8
445 4/8
446 6/8
-
-
-
453
453
-
-
-
456
456
-
-
-
450 6/8
450 6/8
-
-
-
447 6/8
447 6/8
-
-
-
466
466
-
-
-
455 6/8
455 6/8
-
-
-
545 4/8
-
-
-
-
589 6/8
-
-
-
-
657
-
-
-
-
547 4/8
-
-
-
-
359 4/8
-
-
-
-
375
-
-
-
-
421 4/8
-
-
-
-
350
-
-
-
-
305
-
-
-
-
392
-
-
-
-
354
-
-
-
-
356 6/8
-
-
-
-
375 2/8
-
-
-
-
478
-
-
-
-
574 4/8
-
-
-
-
664
-
-
-
-
679
-
-
-
-
716 4/8
-
-
-
-
713
-
-
-
-
580
-
-
-
-
669 4/8
-
-
-
-
608
-
-
-
-
755 6/8
-
-
-
-
777 4/8
-
-
-
-
718 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts