Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
404
406
400 4/8
401
404
390 2/8
394 2/8
385 2/8
386 2/8
391 2/8
397
401
392
393
398
408 6/8
412 2/8
403 4/8
404 4/8
409 4/8
416 6/8
420
411 6/8
412 4/8
417 4/8
423 4/8
427
419
419 6/8
424 4/8
427 4/8
430 2/8
423
423 2/8
427 6/8
431 4/8
435
426 2/8
426 6/8
431 6/8
441
441
435 4/8
436
441 2/8
450
450
446
446
447 6/8
454
454
448 2/8
448 2/8
451
-
-
-
445 2/8
445 2/8
441
443 2/8
439 6/8
439 6/8
442 4/8
457 4/8
458
457 2/8
458
460 4/8
453 2/8
453 2/8
453 2/8
453 2/8
449 2/8
-
-
-
545 4/8
-
-
-
-
589 6/8
-
-
-
-
657
-
-
-
-
547 4/8
-
-
-
-
359 4/8
-
-
-
-
375
-
-
-
-
421 4/8
-
-
-
-
350
-
-
-
-
305
-
-
-
-
392
-
-
-
-
354
-
-
-
-
356 6/8
-
-
-
-
375 2/8
-
-
-
-
478
-
-
-
-
574 4/8
-
-
-
-
664
-
-
-
-
679
-
-
-
-
716 4/8
-
-
-
-
713
-
-
-
-
580
-
-
-
-
669 4/8
-
-
-
-
608
-
-
-
-
755 6/8
-
-
-
-
777 4/8
-
-
-
-
718 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts