Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
390 2/8
390 2/8
381
381 2/8
379
379 6/8
381 4/8
388
388
385 6/8
386 4/8
388 2/8
399
399
396 6/8
397
399
405 6/8
406
405
405
407
414
414
412 4/8
412 4/8
414 6/8
-
-
-
420 2/8
420 2/8
425
425
423
423
425 2/8
-
-
-
434 4/8
434 4/8
-
-
-
440 6/8
440 6/8
-
-
-
444
444
-
-
-
440
440
-
-
-
437 4/8
437 4/8
-
-
-
455 6/8
455 6/8
-
-
-
448 2/8
448 2/8
-
-
-
545 4/8
-
-
-
-
589 6/8
-
-
-
-
657
-
-
-
-
547 4/8
-
-
-
-
359 4/8
-
-
-
-
375
-
-
-
-
421 4/8
-
-
-
-
350
-
-
-
-
305
-
-
-
-
392
-
-
-
-
354
-
-
-
-
356 6/8
-
-
-
-
375 2/8
-
-
-
-
478
-
-
-
-
574 4/8
-
-
-
-
664
-
-
-
-
679
-
-
-
-
716 4/8
-
-
-
-
713
-
-
-
-
580
-
-
-
-
669 4/8
-
-
-
-
608
-
-
-
-
755 6/8
-
-
-
-
777 4/8
-
-
-
-
718 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts