|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ/kGH
|
|
Cá ngừ đóng hộp (MSC HDANO 2655N) 185G/hộp; 12hộp/kiện
|
kiện
|
$14.72
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá THáT LáT THịT 400 GR. /TúI
|
kg
|
$4.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. Size 300-up, đóng gói 5 kgs/thùng
|
kg
|
$2.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá mòi ba cô gái (155g x 100 lon/ thùng)
|
thùng
|
$38.99
|
Cửa khẩu Giang Thành (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá basa fillet đông lạnh size (OZ/Pc): 10/12
|
kg
|
$2.43
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá Đổng đông lạnh 300/500
|
tấn
|
$2,190.00
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Bào ngư tươi sống (Haliotis Rubra)
|
kg
|
$12.30
|
Cửa khẩu Cốc Nam (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Tôm hùm tươi sống (Panulirus Cygnus)
|
kg
|
$10.25
|
Cửa khẩu Cốc Nam (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Tôm sú sống (Penaeus monodon) (50-70con/kg)
|
kg
|
$5.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tu Hài tươi sống ( panopea generosa)
|
kg
|
$5.10
|
Cửa khẩu Cốc Nam (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cua sống (200 gr con-up) - Latin name: Scylla serrata
|
kg
|
$5.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ Cubes size: 25-35gr/pc(9Kg/ctn)
|
kg
|
$4.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x113(7 oz)(nắp dể mở)
|
thùng
|
$43.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú HLSO Ez feel đông lạnh, size: 8/12, đóng gói: 1kg x 10/thùng
|
kg
|
$11.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD đông lạnh, size: 21/25, đóng gói: 1kg x 10/thùng
|
kg
|
$8.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. Size : 170/UP . Đóng gói : IQF, 1kg/bag x 10bag/CTN
|
kg
|
$2.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá trích sốt cà với ớt đóng hộp, nhãn hiệu "LA SIRENA", 100 lon/ thùng, 155 g/ lon
|
thùng
|
$29.90
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Tôm sú sống ( Penaeus monodon) (30-50con/kg)
|
kg
|
$7.60
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua faci đông lạnh, 50gr/cái
|
kg
|
$7.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống ( Scylla serrata) (tren 500gr/con)
|
kg
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh Size: 280- 300
|
kg
|
$2.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực ống làm sạch đông lạnh
|
kg
|
$2.90
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh size 61/70
|
kg
|
$10.45
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Đổng Đông Lạnh SSS (Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
$2.97
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá trích khô
|
kg
|
$3.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá đông lạnh ( cá mối+ cá tạp) Thùng đóng đồng nhất 20kg/ctn
|
kg
|
$1.39
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Mực nướng còn da cán mành không tẩm gia vị A4
|
kg
|
$18.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đông lạnh - size superking 7.36kg/ Ctn, hàng mới 100%
|
kg
|
$7.17
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ chân trắng PD đông lạnh ( size 26-30 )
|
kg
|
$7.04
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm he còn vỏ bỏ đầu IQF đông lạnh (Cỡ 26/30: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$5.55
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Tôm he còn vỏ bỏ đầu IQF đông lạnh (Cỡ 31/40: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$5.35
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Tôm he còn vỏ bỏ đầu IQF đông lạnh (Cỡ 41/50: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$5.10
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cá Tra fillet đông lạnh - size 170-230
|
kg
|
$2.81
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Mực Tube làm sạch đông lạnh
|
kg
|
$6.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Bạch tuộc nguyên con làm sạch đông lạnh
|
kg
|
$4.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú luộc đông lạnh . Size : 31/40
|
kg
|
$8.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Tra fillet đông lạnh - size 170-220
|
kg
|
$2.25
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nghêu trắng nguyên con luộc đông lạnh, SIZE: 60/80
|
kg
|
$2.03
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Khô cá chỉ vàng loại 12kg/CTN
|
kg
|
$8.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Khô cá cơm loại 12kg/CTN
|
kg
|
$4.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
MựC KHô LOạI 20 - 25cm ( hàng mới 100%, vn sx)
|
kg
|
$19.80
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú thịt đông lạnh; đóng gói: 1 kg/bag x 10/ctn; size: 16/20
|
kg
|
$9.12
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (Scylla serrata) (trên 500gr/con)
|
kg
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt cá đổng xay đông lạnh
|
kg
|
$2.75
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nghêu nâu nguyên con luộc đông lạnh SIZE 60/80
|
kg
|
$2.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nghêu trắng nguyên con luộc đông lạnh, SIZE: 60/80
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú áo bột đông lạnh size 16/20
|
kg
|
$9.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillets đông lạnh size 120/170
|
kg
|
$2.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm Sú HOSO đông lạnh Size: 4-8
|
kg
|
$13.25
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PUD đông lạnh, PACKING: 3KG/BAG x 6/CTN, SIZE:61/70
|
kg
|
$7.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh loại 1 (210-230)
|
kg
|
$2.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm hùm bông tươi nguyên con 230mm/con
|
kg
|
$12.00
|
Sân bay Đà Nẵng
|
FOB
|
|
Mực khô loại AA
|
kg
|
$7.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá chỉ vàng fillet khô
|
kg
|
$7.90
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá đổng fillet khô
|
kg
|
$7.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJCB 07520) 1880G/hộp; 6hộp/thùng
|
thùng
|
$41.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đóng hộp, nhãn hiệu "Bumble Bee", 12 lon/ thùng, 170 g/ lon
|
thùng
|
$24.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cá HE NGUYêN CON ĐôNG LạNH (Size 300grs-up)
|
pound
|
$1.56
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|