Theo ghi nhận, lúa Đài Thơm 8 và OM 18 vẫn là hai giống lúa có giá cao trên thị trường, dao động trong khoảng 6.800-7.000 đồng/kg. Trong khi đó, các giống OM 5451, OM 34 và IR 50404 tiếp tục giao dịch trong biên độ hẹp, chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo biến động về giá. Tại các tỉnh Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, lượng giao dịch vẫn ở mức vừa phải do nông dân giữ giá đối với lúa chất lượng tốt, còn thương lái chỉ thu mua theo các hợp đồng đã ký kết.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, thị trường ghi nhận diễn biến tích cực hơn khi giá một số chủng loại tiếp tục duy trì ở mức cao. Gạo nguyên liệu IR 504 giữ đà tăng nhẹ sau những phiên điều chỉnh trước đó, trong khi CL 555 tiếp tục là mặt hàng có giá cao nhất trong nhóm gạo nguyên liệu. Các dòng gạo OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 nhìn chung vẫn ổn định, phản ánh nhu cầu chế biến và xuất khẩu vẫn được duy trì trong bối cảnh lượng hàng đưa ra thị trường chưa nhiều. Ngược lại, nhóm gạo phổ thông như OM 380 và Sóc Thơm hầu như không có biến động.
Đối với nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm tiếp tục nhích tăng nhẹ và duy trì ở vùng giá cao hơn so với các phiên trước, trong khi giá cám ổn định nhờ cung cầu cân bằng. Diễn biến này cho thấy thị trường phụ phẩm chưa chịu nhiều áp lực từ nguồn cung.
Trên thị trường bán lẻ, giá các loại gạo nhìn chung không có nhiều thay đổi. Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg, trong khi gạo Hương Lài, Jasmine, Đài Thơm và gạo trắng thông dụng vẫn duy trì mặt bằng giá như những ngày gần đây do sức mua của người tiêu dùng chưa có sự cải thiện đáng kể.
Ở thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Gạo Jasmine vẫn giữ mức giá cao nhờ lợi thế về chất lượng, trong khi gạo 5% tấm của Việt Nam duy trì tương đương với Thái Lan. Trong khi đó, gạo Ấn Độ vẫn có lợi thế cạnh tranh ở phân khúc giá thấp, tạo áp lực nhất định đối với các dòng gạo phổ thông của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Giới kinh doanh nhận định trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng vẫn duy trì trạng thái ổn định. Chi phí logistics và vận chuyển còn ở mức cao khiến hoạt động giao dịch quốc tế diễn ra thận trọng, trong khi nhu cầu nhập khẩu chưa có nhiều đột biến. Tuy nhiên, nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao được kỳ vọng sẽ tiếp tục giữ lợi thế nhờ giá trị gia tăng và nhu cầu ổn định từ các thị trường xuất khẩu.
Bảng giá lúa gạo ngày 31/7/2026
|
Mặt hàng
|
Giá tham khảo
|
Biến động
|
|
Lúa tươi
|
|
|
|
Đài Thơm 8
|
6.850 - 7.000 đồng/kg
|
→ Đi ngang
|
|
OM 18
|
6.800 - 7.000 đồng/kg
|
→ Đi ngang
|
|
OM 5451
|
6.200 - 6.400 đồng/kg
|
→ Ổn định
|
|
OM 34
|
6.100 - 6.300 đồng/kg
|
→ Ổn định
|
|
IR 50404
|
6.000 - 6.200 đồng/kg
|
→ Không đổi
|
|
Gạo nguyên liệu
|
|
|
|
IR 504
|
9.650 - 9.800 đồng/kg
|
↑ Tăng 100-150 đồng/kg
|
|
CL 555
|
9.800 - 9.900 đồng/kg
|
→ Neo ở mức cao
|
|
OM 5451
|
9.300 - 9.650 đồng/kg
|
→ Ổn định
|
|
Đài Thơm 8
|
9.200 - 9.400 đồng/kg
|
→ Đi ngang
|
|
OM 18
|
8.700 - 8.850 đồng/kg
|
→ Không đổi
|
|
OM 380
|
7.500 - 7.600 đồng/kg
|
→ Ổn định
|
|
Sóc Thơm
|
7.500 - 7.600 đồng/kg
|
→ Đi ngang
|
|
Phụ phẩm
|
|
|
|
Tấm thơm
|
8.550 - 8.700 đồng/kg
|
↑ Tăng khoảng 50 đồng/kg
|
|
Cám
|
7.850 - 8.100 đồng/kg
|
→ Ổn định
|
|
Gạo bán lẻ
|
|
|
|
Nàng Nhen
|
Khoảng 28.000 đồng/kg
|
→ Không đổi
|
|
Hương Lài
|
Khoảng 22.000 đồng/kg
|
→ Không đổi
|
|
Jasmine
|
17.000 - 18.000 đồng/kg
|
→ Đi ngang
|
|
Gạo trắng thông dụng
|
Khoảng 16.000 đồng/kg
|
→ Ổn định
|
|
Đài Thơm
|
15.000 - 16.000 đồng/kg
|
→ Không đổi
|
|
Mặt hàng
|
Giá tham khảo
|
Biến động
|
|
Lúa tươi
|
|
|
|
Đài Thơm 8
|
6.850 - 7.000 đồng/kg
|
→ Đi ngang
|
|
OM 18
|
6.800 - 7.000 đồng/kg
|
→ Đi ngang
|