Giá heo hơi hôm nay 20.7.2026 tiếp tục đi ngang tại cả ba miền, duy trì trong khoảng 62.000–67.000 đồng/kg.
Miền Bắc vẫn giữ mặt bằng giá cao nhất cả nước, trong khi phần lớn địa phương miền Nam cùng đứng ở mức 62.000 đồng/kg.
So với ngày 19.7.2026, thị trường chưa ghi nhận điều chỉnh mới. Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội và Hưng Yên tiếp tục dẫn đầu với 67.000 đồng/kg; mức thấp nhất là 62.000 đồng/kg, xuất hiện tại Khánh Hoà và nhiều tỉnh, thành phía Nam.
Giá heo hơi miền Bắc hôm nay: Đồng loạt từ 66.000 đồng/kg trở lên
Tại miền Bắc, giá heo hơi ngày 20.7.2026 dao động trong khoảng 66.000–67.000 đồng/kg. Đây tiếp tục là khu vực có mặt bằng giá nổi bật nhất trên thị trường.
Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội và Hưng Yên cùng giao dịch ở mức 67.000 đồng/kg, cao nhất cả nước.
Các địa phương còn lại gồm Tuyên Quang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Hải Phòng, Ninh Bình, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên, Phú Thọ và Sơn La cùng giữ mức 66.000 đồng/kg.
Biên độ giá chỉ 1.000 đồng/kg cho thấy thị trường miền Bắc đang khá đồng đều. Tuy nhiên, sau nhiều ngày đứng giá, khu vực này vẫn chưa xuất hiện động lực mới để vượt mốc 67.000 đồng/kg.
Bảng giá heo hơi miền Bắc ngày 20.7.2026
| Địa phương |
Giá heo hơi |
| Tuyên Quang |
66.000 đồng/kg |
| Cao Bằng |
66.000 đồng/kg |
| Thái Nguyên |
67.000 đồng/kg |
| Lạng Sơn |
66.000 đồng/kg |
| Quảng Ninh |
66.000 đồng/kg |
| Bắc Ninh |
67.000 đồng/kg |
| Hà Nội |
67.000 đồng/kg |
| Hải Phòng |
66.000 đồng/kg |
| Ninh Bình |
66.000 đồng/kg |
| Lào Cai |
66.000 đồng/kg |
| Lai Châu |
66.000 đồng/kg |
| Điện Biên |
66.000 đồng/kg |
| Phú Thọ |
66.000 đồng/kg |
| Sơn La |
66.000 đồng/kg |
| Hưng Yên |
67.000 đồng/kg |
Giá heo hơi miền Trung hôm nay: Phổ biến 63.000–65.000 đồng/kg
Tại miền Trung, giá heo hơi hôm nay duy trì trong khoảng 62.000–65.000 đồng/kg.
Thanh Hoá và Nghệ An tiếp tục dẫn đầu khu vực với mức 65.000 đồng/kg. Hà Tĩnh, Quảng Trị, Huế và Lâm Đồng cùng giữ mức 64.000 đồng/kg.
Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Gia Lai và Đắk Lắk giao dịch ở mức 63.000 đồng/kg. Khánh Hoà vẫn là địa phương có giá thấp nhất khu vực, đạt 62.000 đồng/kg.
Mặt bằng giá miền Trung tiếp tục phân hóa theo từng nhóm địa phương. Các tỉnh Bắc Trung Bộ giữ giá tương đối tốt, trong khi Nam Trung Bộ và Tây Nguyên chủ yếu quanh 62.000–64.000 đồng/kg.
Bảng giá heo hơi miền Trung ngày 20.7.2026
| Địa phương |
Giá heo hơi |
| Thanh Hoá |
65.000 đồng/kg |
| Nghệ An |
65.000 đồng/kg |
| Hà Tĩnh |
64.000 đồng/kg |
| Quảng Trị |
64.000 đồng/kg |
| Huế |
64.000 đồng/kg |
| Đà Nẵng |
63.000 đồng/kg |
| Quảng Ngãi |
63.000 đồng/kg |
| Gia Lai |
63.000 đồng/kg |
| Đắk Lắk |
63.000 đồng/kg |
| Khánh Hoà |
62.000 đồng/kg |
| Lâm Đồng |
64.000 đồng/kg |
Giá heo hơi miền Nam hôm nay: Sáu địa phương cùng ở mức 62.000 đồng/kg
Giá heo hơi tại miền Nam ngày 20.7.2026 tiếp tục dao động từ 62.000–64.000 đồng/kg, không thay đổi so với ngày trước.
Đồng Nai giữ mức cao nhất khu vực với 64.000 đồng/kg. TP HCM tiếp tục thu mua heo hơi ở mức 63.000 đồng/kg.
Tây Ninh, Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau, Vĩnh Long và Cần Thơ cùng giao dịch ở mức 62.000 đồng/kg. Đây cũng là mức thấp nhất trên thị trường hôm nay.
Việc sáu địa phương cùng đứng tại mốc 62.000 đồng/kg cho thấy thị trường miền Nam vẫn khá trầm. Dù chưa có tín hiệu tăng mới, giá cũng không giảm sâu hơn, giúp mặt bằng chung duy trì trạng thái ổn định.
Bảng giá heo hơi miền Nam ngày 20.7.2026
| Địa phương |
Giá heo hơi |
| Đồng Nai |
64.000 đồng/kg |
| Tây Ninh |
62.000 đồng/kg |
| Đồng Tháp |
62.000 đồng/kg |
| An Giang |
62.000 đồng/kg |
| Cà Mau |
62.000 đồng/kg |
| TP HCM |
63.000 đồng/kg |
| Vĩnh Long |
62.000 đồng/kg |
| Cần Thơ |
62.000 đồng/kg |
Thị trường heo hơi tiếp tục đi ngang
Giá heo hơi ngày 20.7.2026 giữ nguyên tại toàn bộ địa phương được cập nhật. Mức cao nhất cả nước là 67.000 đồng/kg tại Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội và Hưng Yên; mức thấp nhất là 62.000 đồng/kg.
Khoảng cách giữa hai đầu thị trường tiếp tục ở mức 5.000 đồng/kg. Miền Bắc dẫn đầu với toàn bộ địa phương đạt từ 66.000 đồng/kg trở lên, trong khi miền Nam phổ biến quanh 62.000 đồng/kg.
Trong ngắn hạn, giá heo hơi có thể tiếp tục giữ trạng thái đi ngang nếu sức mua và nguồn cung chưa có biến động đáng kể. Người chăn nuôi nên cân đối thời điểm xuất bán, chi phí thức ăn và trọng lượng đàn thay vì giữ heo quá lâu khi thị trường chưa hình thành xu hướng tăng rõ ràng.
