Giá lúa tươi tại các vùng sản xuất hầu như không biến động, phản ánh trạng thái cân bằng cung – cầu. Nông dân có xu hướng giữ hàng, chờ giá tốt hơn, trong khi hoạt động thu mua chưa cải thiện rõ rệt, khiến giao dịch diễn ra cầm chừng.
Ở thị trường gạo, mặt bằng giá tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen duy trì quanh mức 28.000 đồng/kg, gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg, gạo Thái hạt dài dao động 20.000 – 22.000 đồng/kg, gạo Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg, trong khi gạo trắng phổ thông ở mức 16.000 đồng/kg và gạo thường, Jasmine khoảng 13.000 – 14.000 đồng/kg. Giao dịch tại các kho giảm, chủ yếu phát sinh nhỏ giọt, trong khi phân khúc gạo chất lượng cao vẫn giữ giá tốt nhờ nguồn cung hạn chế.
Các mặt hàng phụ phẩm như tấm và cám không có biến động đáng kể, lần lượt dao động quanh 7.250 – 7.350 đồng/kg và 10.500 – 11.500 đồng/kg, cho thấy hoạt động chế biến chưa thực sự sôi động trở lại.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao, với gạo Jasmine khoảng 486 – 490 USD/tấn, gạo 5% tấm ở mức 490 – 500 USD/tấn và gạo 100% tấm khoảng 336 – 340 USD/tấn. So với các đối thủ, giá gạo Việt Nam vẫn cao hơn, trong khi gạo 5% tấm của Thái Lan dao động 388 – 392 USD/tấn và của Ấn Độ khoảng 346 – 350 USD/tấn, qua đó giữ lợi thế cạnh tranh nhất định.
Trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục xu hướng đi ngang. Giá lúa khó giảm sâu do nguồn cung hạn chế, trong khi giá gạo chưa có động lực tăng mạnh do cầu yếu. Xu hướng chung vẫn là tích lũy, chờ tín hiệu rõ hơn từ nhu cầu xuất khẩu và tiêu dùng trong thời gian tới.