Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

463,80

+0,40

+0,09%

Tháng 5/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.954,10

+5,90

+0,30%

Tháng 6/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

25,18

+0,19

+0,77%

Tháng 5/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

982,72

+1,52

+0,15%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

2.454,48

+20,84

+0,86%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'22

4,6825

4,7065

4,6230

4,6285

4,7200

May'22

4,6295

4,6420

4,6250

4,6370

4,6340

Jun'22

4,6465

4,6495

4,6360

4,6495

4,6410

Jul'22

4,6455

4,6570

4,6415

4,6530

4,6495

Aug'22

4,6800

4,6800

4,6475

4,6520

4,7380

Sep'22

4,6600

4,6600

4,6600

4,6600

4,6555

Oct'22

4,6700

4,6700

4,6565

4,6565

4,7410

Nov'22

4,6580

4,6580

4,6580

4,6580

4,7415

Dec'22

4,7520

4,7520

4,6520

4,6570

4,7405

Jan'23

4,6570

4,6570

4,6570

4,6570

4,7400

Feb'23

4,6570

4,6570

4,6570

4,6570

4,7395

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'22

1952,5

1952,5

1950,6

1951,4

1944,3

May'22

1953,5

1953,5

1952,7

1952,7

1945,1

Jun'22

1957,4

1958,9

1953,6

1955,9

1948,2

Aug'22

1965,0

1965,0

1960,8

1960,8

1955,0

Oct'22

1970,0

1970,0

1970,0

1970,0

1961,7

Dec'22

1977,6

1977,6

1977,0

1977,0

1969,5

Feb'23

1977,9

1977,9

1977,9

1977,9

1974,7

Apr'23

1986,6

2009,0

1986,6

1986,6

1983,4

Jun'23

2001,9

2001,9

1994,6

1994,6

1991,4

Aug'23

2003,2

2003,2

2003,2

2003,2

1999,2

Oct'23

2011,7

2011,7

2011,7

2011,7

2007,6

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'22

2500,00

2500,00

2416,40

2416,40

2420,00

May'22

2416,30

2416,30

2416,30

2416,30

2419,60

Jun'22

2419,50

2444,50

2419,00

2442,50

2416,80

Sep'22

2419,50

2419,50

2419,50

2419,50

2418,60

Dec'22

2418,60

2418,60

2418,60

2418,60

2421,40

Mar'23

2420,60

2420,60

2420,60

2420,60

2423,40

Jun'23

-

2422,60

2422,60

2422,60

2425,40

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'22

978,7

989,3

973,7

973,9

972,2

May'22

978,8

989,9

974,5

974,8

972,8

Jun'22

976,0

976,0

976,0

976,0

973,8

Jul'22

980,4

982,8

979,9

980,3

977,8

Oct'22

981,6

999,4

978,0

980,6

978,2

Jan'23

990,5

991,1

982,3

982,3

980,5

Apr'23

987,4

987,4

987,4

987,4

985,6

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Apr'22

25,220

25,235

25,220

25,235

24,978

May'22

25,255

25,295

25,135

25,180

24,987

Jun'22

25,275

25,275

25,275

25,275

25,022

Jul'22

25,310

25,340

25,220

25,250

25,062

Sep'22

25,150

25,690

24,980

25,149

24,996

Dec'22

25,535

25,560

25,535

25,560

25,289

Jan'23

25,340

25,340

25,340

25,340

25,187

Mar'23

25,610

25,610

25,429

25,429

25,275

May'23

25,558

25,558

25,558

25,558

25,404

Jul'23

25,665

25,785

25,665

25,682

25,528

Sep'23

25,811

25,811

25,811

25,811

25,657

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts