Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

411,95

-0,70

-0,17%

Tháng 9/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.847,40

-2,50

-0,14%

Tháng 8/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

21,88

-0,10

-0,46%

Tháng 9/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

949,47

-5,87

-0,61%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.894,32

+11,05

+0,59%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

4,1760

4,1760

4,0520

4,1120

4,1675

Jul'22

4,1025

4,1160

4,0790

4,1025

4,1080

Aug'22

4,1210

4,1210

4,1150

4,1150

4,1180

Sep'22

4,1170

4,1365

4,0990

4,1210

4,1265

Oct'22

4,2400

4,2400

4,0825

4,1320

4,1875

Nov'22

4,1455

4,1455

4,1455

4,1455

4,1360

Dec'22

4,1240

4,1460

4,1115

4,1360

4,1365

Jan'23

4,1000

4,1405

4,1000

4,1405

4,1950

Feb'23

4,1390

4,1445

4,1390

4,1445

4,1985

Mar'23

4,1530

4,2240

4,0865

4,1410

4,1950

Apr'23

4,1445

4,1445

4,1445

4,1445

4,2000

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

1853,7

1853,7

1853,7

1853,7

1845,7

Jul'22

1851,8

1851,8

1843,6

1843,6

1846,6

Aug'22

1859,3

1861,5

1846,5

1847,4

1849,9

Oct'22

1870,0

1870,0

1855,8

1856,2

1858,9

Dec'22

1878,9

1878,9

1866,7

1867,1

1869,9

Feb'23

1866,2

1891,8

1849,2

1882,1

1851,4

Apr'23

1898,4

1898,4

1891,6

1891,6

1894,5

Jun'23

1890,0

1906,8

1890,0

1906,8

1876,0

Aug'23

1922,6

1922,6

1918,4

1918,4

1887,2

Oct'23

1930,0

1930,0

1930,0

1930,0

1897,4

Dec'23

1940,3

1940,3

1940,3

1940,3

1942,9

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

1832,50

1857,70

1824,50

1857,70

1826,00

Jul'22

1859,40

1859,40

1859,40

1859,40

1827,30

Aug'22

1865,70

1865,70

1865,70

1865,70

1833,50

Sep'22

1868,50

1892,00

1858,50

1879,00

1866,50

Dec'22

1845,50

1873,00

1845,50

1873,00

1840,70

Mar'23

1877,00

1877,00

1877,00

1877,00

1844,70

Jun'23

1838,50

1897,00

1838,50

1879,00

1846,70

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

951,9

951,9

951,9

951,9

925,4

Jul'22

949,5

950,4

941,5

944,7

951,1

Aug'22

951,1

951,1

951,1

951,1

924,9

Oct'22

949,7

949,9

941,3

944,5

951,3

Jan'23

946,1

954,8

931,5

954,8

927,9

Apr'23

956,5

956,5

956,2

956,2

959,3

Jul'23

963,9

963,9

963,9

963,9

936,3

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

21,870

21,880

21,870

21,875

21,867

Jul'22

21,955

21,965

21,735

21,790

21,885

Aug'22

21,970

21,970

21,850

21,850

21,928

Sep'22

22,060

22,060

21,820

21,875

21,975

Dec'22

22,210

22,210

22,000

22,045

22,150

Jan'23

22,200

22,200

22,200

22,200

22,210

Mar'23

21,860

22,361

21,860

22,361

21,900

May'23

22,500

22,500

22,500

22,500

22,039

Jul'23

22,652

22,652

22,652

22,652

22,177

Sep'23

22,815

22,815

22,815

22,815

22,323

Dec'23

23,033

23,033

23,033

23,033

22,541

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts