Nguồn cung gạo nguyên liệu chưa dồi dào là yếu tố chính giúp nhiều chủng loại duy trì mặt bằng giá tích cực. Tuy nhiên, giao dịch lúa Hè Thu còn chậm, thương lái thu mua thận trọng khiến thanh khoản thị trường ở mức thấp.
Ở nhóm lúa tươi, giá chưa hình thành xu hướng rõ ràng. Mức thu mua chênh lệch khá lớn tùy theo chất lượng, độ ẩm và thời điểm thu hoạch. Các giống chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM 18 tiếp tục giữ mức giá tốt hơn so với mặt bằng chung, trong khi IR 50404 và OM 5451 có biên độ dao động rộng giữa các khu vực.
Tại nhiều địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ hay Vĩnh Long, lượng giao dịch mới chưa cải thiện đáng kể. Nông dân có xu hướng giữ giá đối với lúa đẹp, trong khi doanh nghiệp và thương lái chủ yếu mua theo nhu cầu thực tế.
Đối với gạo nguyên liệu, mặt bằng giá tiếp tục được giữ vững. Gạo CL 555 và IR 504 duy trì vùng giá cao nhất thị trường, nhờ đáp ứng tốt nhu cầu chế biến và xuất khẩu. Trong khi đó, các chủng loại gạo phổ thông như OM 380 hoặc Sóc thơm vẫn ở vùng giá thấp hơn và chưa có tín hiệu bứt phá.
Thị trường phụ phẩm không có nhiều biến động. Tấm thơm tiếp tục neo ở mức cao, trong khi giá cám ổn định do cung – cầu tương đối cân bằng và hoạt động xay xát chưa tăng mạnh.
Ở phân khúc bán lẻ, giá gạo nhìn chung đi ngang. Gạo chất lượng cao như Jasmine, Nàng Nhen hay gạo Nhật tiếp tục duy trì mức giá cao, trong khi gạo trắng thông dụng và các dòng phổ thông ổn định ở mức trung bình.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận biến động đáng kể. Gạo Jasmine và gạo 5% tấm giữ ổn định, phản ánh nhu cầu quốc tế chưa có đột biến. Trong bối cảnh cạnh tranh từ Ấn Độ vẫn ở mức cao và chi phí logistics chưa giảm, hoạt động ký kết hợp đồng mới diễn ra chậm.
Dự báo ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục ổn định, với xu hướng phân hóa theo chất lượng. Gạo nguyên liệu vẫn giữ vùng giá cao nếu nguồn cung chưa cải thiện, trong khi lúa tươi khó tăng đồng loạt do giao dịch còn yếu. Nhóm gạo thơm và chất lượng cao tiếp tục đóng vai trò nâng đỡ thị trường.
Bảng giá lúa gạo ngày 4/8/2026
|
Nhóm
|
Chủng loại
|
Giá (đồng/kg)
|
|
Lúa tươi
|
Đài Thơm 8
|
6.000 – 7.100
|
|
OM 18
|
6.200 – 7.100
|
|
OM 5451
|
5.400 – 6.900
|
|
IR 50404
|
5.400 – 6.500
|
|
OM 34
|
6.000 – 6.100
|
|
Gạo nguyên liệu
|
CL 555
|
9.800 – 9.900
|
|
IR 504
|
9.700 – 9.800
|
|
OM 5451
|
9.300 – 9.400
|
|
Đài Thơm 8
|
9.200 – 9.400
|
|
OM 18
|
8.700 – 8.850
|
|
OM 380
|
7.500 – 7.600
|
|
Sóc thơm
|
7.500 – 7.600
|
|
Phụ phẩm
|
Tấm thơm
|
8.550 – 8.700
|
|
Cám
|
7.850 – 8.000
|
|
Nếp
|
Nếp tươi IR 4625
|
7.300 – 7.500
|
|
Nếp khô
|
9.600 – 9.700
|
|
Gạo bán lẻ
|
Jasmine
|
13.000 – 20.500
|
|
Nàng Nhen
|
~28.000
|
|
Gạo Nhật
|
~22.000
|
|
Gạo trắng thường
|
~16.000
|
|
Xuất khẩu
|
Gạo Jasmine
|
546 – 550 USD/tấn
|
|
Gạo 5% tấm
|
455 – 459 USD/tấn
|
|
Gạo 100% tấm
|
359 – 363 USD/tấn
|