Nhóm kim loại cơ bản như nhôm, kẽm và niken ghi nhận xu hướng tăng tương đối tích cực trong ngắn hạn. Giá nhôm tăng 0,81% trong ngày và duy trì đà tăng 2,53% so với tháng trước, tăng 9,32% từ đầu năm và tới 28,40% so với cùng kỳ 2024, cho thấy nhu cầu ổn định từ các ngành xây dựng, ô tô và năng lượng. Tương tự, kẽm tăng khá mạnh 1,63% trong ngày, dù vẫn giảm nhẹ theo tháng, phản ánh sự phục hồi ngắn hạn của nhu cầu mạ kim loại. Niken biến động nhẹ nhưng vẫn duy trì xu hướng tăng từ đầu năm, hỗ trợ bởi nhu cầu trong sản xuất pin và thép không gỉ.
Ở chiều ngược lại, một số kim loại như thiếc và chì chịu áp lực điều chỉnh. Giá thiếc giảm 1,55% trong ngày và giảm mạnh tới 23,56% so với tháng trước, cho thấy sự suy yếu rõ rệt của nhu cầu điện tử hoặc hoạt động đầu cơ. Chì cũng giảm theo cả tháng và từ đầu năm, phản ánh nhu cầu ắc quy truyền thống chưa có sự bứt phá.
Đáng chú ý, nhóm kim loại hiếm và kim loại phục vụ công nghệ cao có diễn biến trái chiều. Coban gần như đi ngang trong ngắn hạn nhưng vẫn tăng 5,50% từ đầu năm và tới 67,48% so với cùng kỳ, cho thấy xu hướng tăng dài hạn vẫn được duy trì nhờ nhu cầu pin. Molypden cũng tăng mạnh 18,23% từ đầu năm, phản ánh nhu cầu trong ngành thép hợp kim. Trong khi đó, paladi giảm sâu theo tháng (-21,87%) và từ đầu năm (-15,08%), cho thấy áp lực giảm cầu trong ngành ô tô truyền thống, dù vẫn tăng mạnh so với cùng kỳ. Ngược lại, rhodium duy trì xu hướng tăng dài hạn rất mạnh (tăng 89,47% so với cùng kỳ), bất chấp điều chỉnh ngắn hạn.
Riêng nhựa đường là điểm sáng đáng chú ý khi tăng mạnh 30,77% so với tháng trước và 51,75% từ đầu năm, phản ánh nhu cầu cao trong lĩnh vực hạ tầng và xây dựng, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia đẩy mạnh đầu tư công.
Tổng thể, thị trường kim loại công nghiệp ngày 30/3/2026 cho thấy tín hiệu phục hồi không đồng đều: nhóm kim loại cơ bản và vật liệu xây dựng có xu hướng tích cực hơn, trong khi các kim loại liên quan đến công nghệ và ô tô truyền thống đang chịu áp lực điều chỉnh ngắn hạn, dù triển vọng dài hạn vẫn tương đối khả quan.

 

BẢNG GIÁ CHI TIẾT:

Công nghiệp

Giá

Ngày

%

Hàng tuần

Hàng tháng

Từ đầu năm đến nay

Cùng kỳ năm 2024

Nhựa đường

CNY/T

4607.00

43.00

0,94%

3,57%

30,77%

51,75%

28,44%

Coban

USD/T

56290

0

0,00%

0,00%

0,00%

5,50%

67,48%

Chì

USD/T

1904.15

0.32

0,02%

0,34%

-3,25%

-5,18%

-5,73%

Nhôm

USD/T

3275.20

26.25

0,81%

2,51%

2,53%

9,32%

28,40%

Thiếc

USD/T

44125

693

-1,55%

1,34%

-23,56%

8,80%

25,11%

Kẽm

USD/T

3169.40

50.85

1,63%

2,14%

-4,92%

1,19%

10,63%

Niken

USD/T

17262

47

0,28%

-0,37%

-0,40%

2,31%

7,47%

Molypden

CNY/Kg

535.00

0.00

0,00%

0,00%

0,00%

18,23%

19,15%

Paladi

USD/t oz

1423.00

17

1,21%

-2,06%

-21,87%

-15,08%

42,46%

Rhodium

USD/t oz

10800

0

0,00%

1,89%

-10,37%

17,71%

89,47%

 

Nguồn: Vinanet/VITIC/Trading Economics