Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
88,00
88,35
88,00
88,32
87,86
88,31
89,25
88,03
89,22
88,33
87,65
88,50
87,44
88,47
87,67
80,80
81,36
80,80
81,36
80,82
78,26
78,93
78,26
78,81
78,53
78,76
79,10
78,76
78,99
78,89
79,09
79,15
79,09
79,15
79,09
79,50
79,50
79,40
79,40
79,30
-
79,02
79,02
79,02
78,88
78,50
78,56
78,50
78,56
78,36
-
78,46
78,46
78,46
78,26
-
78,47
78,47
78,47
78,27
-
78,47
78,47
78,47
78,27
-
78,47
78,47
78,47
78,27
-
78,48
78,48
78,48
78,28
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET