Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
88,40
88,50
87,01
87,90
88,32
89,10
89,57
88,34
88,61
89,22
88,50
88,80
87,65
87,86
88,47
-
81,09
81,09
81,09
81,36
78,68
78,97
78,38
78,89
78,81
79,13
79,23
79,10
79,14
78,99
-
79,28
79,28
79,28
79,15
79,50
79,50
79,44
79,44
79,40
-
78,95
78,95
78,95
79,02
-
78,45
78,45
78,45
78,56
-
78,35
78,35
78,35
78,46
-
78,36
78,36
78,36
78,47
-
78,36
78,36
78,36
78,47
-
78,36
78,36
78,36
78,47
-
78,37
78,37
78,37
78,48
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET