Đvt: Uscent/lb
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
84,45
86,67
84,31
86,19
84,79
84,58
86,72
84,52
86,40
84,94
84,45
85,99
84,45
85,87
84,66
-
81,17
81,17
81,17
80,32
79,14
79,80
78,80
79,67
79,17
79,85
80,30
79,84
80,30
79,90
80,01
80,41
80,00
80,41
80,01
-
80,24
80,24
80,24
79,89
-
79,83
79,83
79,83
79,48
79,25
79,35
79,25
79,35
79,00
-
79,31
79,31
79,31
78,96
-
79,31
79,31
79,31
78,96
-
79,31
79,31
79,31
78,96
-
79,31
79,31
79,31
78,96
-
79,31
79,31
79,31
78,96
-
-
-
59,48 *
-
-
-
-
58,10 *
-
-
-
-
81,68 *
-
-
-
-
67,88 *
-
-
-
-
66,25 *
-
-
-
-
50,34 *
-
-
-
-
42,19 *
-
-
-
-
40,01 *
-
-
-
-
57,29 *
-
-
-
-
57,03 *
-
-
-
-
62,91 *
-
-
-
-
70,30 *
-
-
-
-
79,73 *
-
-
-
-
78,25 *
-
-
-
-
81,85 *
-
-
-
-
83,55 *
-
-
-
-
106,66 *
-
-
-
-
109,87 *
-
-
-
-
138,00 *
-
-
-
-
118,90 *
-
-
-
-
205,99 *
-
-
-
-
153,80 *
-
-
-
-
136,20 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
101,48 *
-
-
-
-
90,12 *
-
-
-
-
91,60 *
-
-
-
-
87,76 *
-
-
-
-
89,48 *
-
-
-
-
84,51 *
-
-
-
-
70,84 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
70,49 *
-
-
-
-
82,46 *
-
-
-
-
72,24 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet/TradingCharts

Nguồn: Internet