Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2269

2338

2269

2325

2245

2204

2312

2192

2284

2204

2210

2320

2210

2296

2219

2236

2328

2236

2303

2228

2249

2341

2249

2312

2241

2259

2350

2259

2320

2251

2303

2352

2300

2326

2260

2361

2361

2306

2329

2271

2320

2345

2316

2345

2287

-

2364

2364

2364

2309

 

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet