Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2345

2354

2290

2302

2325

2284

2305

2231

2251

2284

2297

2317

2247

2265

2296

2302

2321

2254

2272

2303

2305

2326

2260

2279

2312

2315

2332

2277

2285

2320

-

2291

2291

2291

2326

-

2299

2299

2299

2329

-

2312

2312

2312

2345

-

2330

2330

2330

2364

 

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet