Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2232

2307

2222

2300

2248

2182

2242

2162

2226

2200

2197

2254

2185

2237

2214

2208

2265

2205

2250

2233

2226

2278

2216

2263

2248

2236

2280

2236

2278

2261

2261

2302

2260

2289

2272

-

2299

2299

2299

2282

-

2314

2314

2314

2295

-

2337

2337

2337

2318

 

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet