Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2244

2279

2230

2258

2283

2256

2260

2200

2234

2257

2251

2268

2215

2248

2268

2285

2285

2229

2258

2279

2278

2291

2240

2272

2291

2284

2302

2260

2283

2305

2302

2302

2285

2291

2315

2297

2304

2284

2304

2325

-

2320

2320

2320

2341

-

2340

2340

2340

2363

 

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet