Đvt: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

2250

2315

2250

2299

2258

2218

2279

2200

2269

2234

2217

2290

2215

2282

2248

2230

2298

2229

2289

2258

2241

2312

2241

2304

2272

2263

2313

2261

2312

2283

2274

2321

2272

2321

2291

-

2331

2331

2331

2304

-

2347

2347

2347

2320

-

2366

2366

2366

2340

 

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet