ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2167
2145
-22
T3/10
2205
2183
T5/10
2225
2204
-21
T7/10
2193
2173
-20
T9/10
2154
2135
-19
T12/10
2115
2095
T3/11
2098
2076
T5/11
2084
2060
-24
T7/11
2090
2066
T9/11
2107
2083
Nguồn: Vinanet
08:36 03/12/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn