ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T3/10
2250
2222
-28
T5/10
2271
2242
-29
T7/10
2246
-24
T9/10
2200
2186
-14
T12/10
2165
2159
-6
T1/11
2119
2123
4
T3/11
2099
2103
T5/11
2076
2070
T7/11
T12/11
Nguồn: Vinanet
07:56 05/01/2010
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn