ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2140
2150
+ 10
T3/10
2177
2180
+3
T5/10
2199
2201
+2
T7/10
2124
2130
+6
T9/10
2103
2109
T12/10
2083
2087
+4
T3/11
2066
2072
T5/11
2052
2059
+7
T7/11
2067
2074
T9/11
2081
2088
Nguồn: Vinanet
07:19 05/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn