ĐVT: Bảng Anh/tấn  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

 2140

 2150

+ 10

T3/10

 2177

 2180

+3

T5/10

 2199

 2201

+2

T7/10

 2124

 2130

+6

T9/10

 2103

 2109

+6

T12/10

 2083

 2087

+4

T3/11

 2066

 2072

+6

T5/11

 2052

 2059

+7

T7/11

 2067

 2074

+7

T9/11

 2081

 2088

+7

Nguồn: Vinanet