ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2125
2127
2
T3/10
2143
2146
3
T5/10
2163
2171
8
T7/10
2114
2121
7
T9/10
2105
2113
T12/10
2090
2102
12
T3/11
2080
2095
15
T5/11
2084
21
T7/11
2120
36
T9/11
Nguồn: Vinanet
09:54 12/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn