ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2070
2095
25
T3/10
2091
2119
28
T5/10
2116
2140
24
T7/10
2060
2083
23
T9/10
2050
2073
T12/10
2040
2062
22
T3/11
2032
2045
13
T5/11
2042
2048
6
T7/11
2057
2063
T9/11
2064
2077
Nguồn: Vinanet
16:50 15/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn