ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
23,57
23,04
-0,53
T3/10
24,17
23,59
-0,58
T5/10
22,94
22,47
-0,47
T7/10
21,40
21,03
-0,37
T9/10
20,51
20,13
-0,38
T12/10
19,99
19,62
T3/11
18,71
18,32
-0,39
T5/11
17,90
17,47
-0,43
T7/11
17,51
17,08
T9/11
16,87
16,53
-0,34
Nguồn: Vinanet
09:20 21/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn