ĐVT: Bảng Anh/tấn  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

 2121

 2148

 27

T3/10

 2151

 2175

 24

T5/10

 2173

 2196

 23

T7/10

 2137

 2164

 27

T9/10

 2094

 2122

 28

T12/10

 2071

 2100

 29

T3/11

 2054

 2083

 29

T5/11

 2039

 2070

 31

T7/11

 2051

 2082

 31

T9/11

 2068

 2099

 31

Nguồn: Vinanet