ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2121
2148
27
T3/10
2151
2175
24
T5/10
2173
2196
23
T7/10
2137
2164
T9/10
2094
2122
28
T12/10
2071
2100
29
T3/11
2054
2083
T5/11
2039
2070
31
T7/11
2051
2082
T9/11
2068
2099
Nguồn: Vinanet
09:22 26/11/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn