ĐVT: Bảng Anh/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
2153
2147
-6
T3/10
2186
2182
-4
T5/10
2216
2208
-8
T7/10
2145
2137
T9/10
2129
2117
-12
T12/10
2108
2099
-9
T3/11
2094
2083
-11
T5/11
2079
2068
T7/11
T9/11
2097
Nguồn: Vinanet
07:53 30/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn