ĐVT: UScent/lb

 

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

3001

3240

 239

T3/10

3023

3258

 235

T5/10

3034

3270

 236

T7/10

3025

3261

 236

T9/10

3020

3255

 235

T12/10

3028

3261

 233

T3/11

3023

3261

 238

T5/11

3053

3283

 230

T7/11

3017

3263

 246

T9/11

3017

3263

 246

Nguồn: Vinanet