ĐVT: UScent/lb

 

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

3417

3423

 6

T3/10

3411

3417

 6

T5/10

3433

3439

 6

T7/10

3432

3441

 9

T9/10

3448

3453

 5

T12/10

3413

3415

 2

T3/11

3398

3399

 1

T5/11

3405

3409

 4

T7/11

3415

3419

 4

T9/11

3425

3429

 4

 

Nguồn: Vinanet