ĐVT: UScent/lb
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
3409
3401
-8
T3/10
3394
3411
17
T5/10
3416
3430
14
T7/10
3417
3433
16
T9/10
3431
3444
13
T12/10
3395
3408
T3/11
3380
15
T5/11
3390
3402
12
T7/11
3400
3412
T9/11
3410
3422
Nguồn: Vinanet
08:05 15/12/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn