ĐVT: UScent/lb

 

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

3401

3355

 -46

T3/10

3411

3365

 -46

T5/10

3430

3382

 -48

T7/10

3433

3386

 -47

T9/10

3444

3396

 -48

T12/10

3408

3366

 -42

T3/11

3395

3356

 -39

T5/11

3402

3366

 -36

T7/11

3412

3376

 -36

T9/11

3422

3386

 -36

 

Nguồn: Vinanet