ĐVT: UScent/lb
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T12/09
3305
3333
28
T3/10
3332
3361
29
T5/10
3345
3371
26
T7/10
3347
3373
T9/10
3369
24
T12/10
3344
3370
T3/11
3336
25
T5/11
3342
3365
23
T7/11
3339
22
T9/11
Nguồn: Vinanet
09:19 21/10/2009
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn