ĐVT: UScent/lb

 

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

3056

3140

84

T3/10

3078

3161

83

T5/10

3090

3172

82

T7/10

3084

3166

82

T9/10

3080

3164

84

T12/10

3080

3175

95

T3/11

3076

3182

 106

T5/11

3096

3225

 129

T7/11

3091

3189

98

Nguồn: Vinanet