ĐVT: UScent/lb 

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

3211

3242

31

T3/10

3234

3264

30

T5/10

3246

3272

26

T7/10

3241

3266

25

T9/10

3238

3262

24

T12/10

3242

3262

20

T3/11

3232

3257

25

T5/11

3240

3264

24

T7/11

3220

3254

34

T9/11

3220

3254

34

Nguồn: Vinanet