Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
36,16
36,49
36,16
36,31
36,09
36,25
36,60
36,25
36,40
36,18
36,23
36,51
36,23
36,40
36,17
36,34
36,69
36,32
36,46
36,25
36,65
36,79
36,62
36,66
36,41
36,88
36,88
36,87
36,88
36,64
37,04
37,21
37,04
37,17
36,86
37,27
37,38
37,27
37,30
37,05
-
-
-
37,08 *
37,08
-
-
-
37,05 *
37,05
-
-
-
36,98 *
36,98
37,48
37,62
37,48
37,57
37,19

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó

VINANET