Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1418 *
1418
-
-
-
1423 *
1423
-
-
-
1396 4/8 *
1396 4/8
-
-
-
1345 *
1345
-
-
-
1247 6/8 *
1247 6/8
-
-
-
1181 2/8 *
1181 2/8
-
-
-
1185 *
1185
-
-
-
1187 *
1187
-
-
-
1188 4/8 *
1188 4/8
-
-
-
1190 4/8 *
1190 4/8
-
-
-
1169 6/8 *
1169 6/8
-
-
-
1141 *
1141
-
-
-
1131 2/8 *
1131 2/8
-
-
-
1129 2/8 *
1129 2/8
-
-
-
1126 *
1126
-
-
-
1128 6/8 *
1128 6/8
-
-
-
1128 *
1128
-
-
-
1124 6/8 *
1124 6/8
-
-
-
1098 *
1098
-
-
-
1085 4/8 *
1085 4/8
-
-
-
1097 6/8 *
1097 6/8
-
-
-
1079 4/8 *
1079 4/8
-
-
-
1337 *
-
-
-
-
1374 *
-
-
-
-
1172 *
-
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
1356 *
-
-
-
-
1390 *
-
-
-
-
1642 *
-
-
-
-
1680 *
-
-
-
-
1736 4/8 *
-
-
-
-
1432 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET