Sản phẩm
ĐVT
Giá
+/-
+/-(%)
Cuối 2010
So theo năm (%)
Đường ICE
US cent/lb
27,94
-0,14
-0,50
32,12
-13,01
Cà phê ICE
244,00
-0,05
-0,02
241,80
0,91
Cacao ICE
USD/tấn
2904,00
18,00
+0,62
3052,00
-4,85
Đường Liffe
743,10
-6,60
-0,88
777,50
-4,42
Cà phê Liffe
2282,00
62,00
+2,79
2097,00
8,82
Cacao Liffe
GBP/tấn
1853,00
6,00
+0,32
2029,00
-8,67
Chỉ số CRB
327,84
1,50
+0,46
332,80
-1,49
Dầu thô
86,45
0,73
+0,85
91,38
-5,40
Euro/dlr
1,42
0,04
+3,21
1,34
6,50
(T.H – Reuters)
15:48 15/08/2011
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn