Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,41
18,49
18,32
18,35
18,31
18,46
18,51
18,38
18,42
18,39
18,85
18,90
18,78
18,83
18,80
19,70
19,74
19,63
19,69
19,67
19,82
19,85
19,75
19,80
19,77
19,96
19,96
19,86
19,91
19,87
20,10
20,10
20,02
20,07
20,01
20,29
20,35
20,28
20,34
20,27
20,25
20,33
20,25
20,33
20,24
20,28
20,32
20,27
20,31
20,24
20,34
20,34
20,33
20,33
20,31
VINANET

Nguồn: Internet