ĐVT: UScent/lb  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T1/10

 25,05

 25,93

0,88

T3/10

 25,62

 26,50

0,88

T5/10

 24,20

 25,01

0,81

T7/10

 22,32

 22,91

0,59

T10/10

 21,44

 21,79

0,35

T3/11

 20,81

 20,97

0,16

T5/11

 19,12

 19,27

0,15

T7/11

 17,90

 18,02

0,12

T10/11

 17,50

 17,69

0,19

T3/12

 17,04

 17,12

0,08

T10/12

 16,10

 16,13

0,03

 

Nguồn: Vinanet