ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

710,20

721,70

 11,50

T5/10

688,70

702,80

 14,10

T8/10

632,00

642,90

 10,90

T10/10

581,80

589,90

8,10

T12/10

550,30

559,00

8,70

T3/11

536,90

541,50

4,60

T5/11

525,80

531,60

5,80

T8/11

489,60

505,30

 15,70

 

 

Nguồn: Vinanet