ĐVT: USD/tấn  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

723,00

731,40

8,40

T5/10

706,50

714,70

8,20

T8/10

648,50

656,00

7,50

T10/10

595,50

599,30

3,80

T12/10

559,00

569,30

 10,30

T3/11

538,50

546,20

7,70

T5/11

523,50

532,70

9,20

T8/11

502,30

512,70

 10,40

 

Nguồn: Vinanet