ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

721,70

723,00

1,30

T5/10

702,80

706,50

3,70

T8/10

642,90

648,50

5,60

T10/10

589,90

595,50

5,60

T12/10

559,00

559,00

0,00

T3/11

541,50

538,50

 -3,00

T5/11

531,60

523,50

 -8,10

T8/11

505,30

502,30

 -3,00

Nguồn: Vinanet