ĐVT: USD/tấn  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

599,80

621,00

 21,20

T5/10

592,90

611,10

 18,20

T8/10

565,40

584,00

 18,60

T10/10

537,50

554,00

 16,50

T12/10

523,20

539,60

 16,40

T3/11

506,50

522,90

 16,40

T5/11

476,20

492,60

 16,40

T8/11

451,20

467,60

 16,40

 

Nguồn: Vinanet