ĐVT: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

626,10

650,70

 24,60

T5/10

616,10

638,00

 21,90

T8/10

589,10

606,60

 17,50

T10/10

556,70

567,40

 10,70

T12/10

542,30

548,90

6,60

T3/11

525,60

540,10

 14,50

T5/11

495,30

505,00

9,70

T8/11

470,30

480,00

9,70

 

Nguồn: Vinanet