ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

668,40

676,00

7,60

T5/10

655,90

663,10

7,20

T8/10

615,60

621,00

5,40

T10/10

564,00

570,50

6,50

T12/10

543,60

545,00

1,40

T3/11

527,30

532,00

4,70

T5/11

512,30

517,00

4,70

T8/11

471,00

475,70

4,70

Nguồn: Vinanet