ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

676,00

684,40

8,40

T5/10

663,10

669,60

6,50

T8/10

621,00

621,70

0,70

T10/10

570,50

571,80

1,30

T12/10

545,00

547,00

2,00

T3/11

532,00

539,10

7,10

T5/11

517,00

529,00

 12,00

T8/11

475,70

487,70

 12,00

 

Nguồn: Vinanet