Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
458,8 *
458,8
-
-
-
449,7 *
449,7
-
-
-
437,3 *
437,3
-
-
-
419,6 *
419,6
-
-
-
393,4 *
393,4
-
-
-
362,8 *
362,8
-
-
-
359,0 *
359,0
-
-
-
357,8 *
357,8
-
-
-
357,7 *
357,7
-
-
-
357,2 *
357,2
-
-
-
357,8 *
357,8
-
-
-
355,9 *
355,9
-
-
-
353,7 *
353,7
-
-
-
344,8 *
344,8
-
-
-
343,7 *
343,7
-
-
-
343,9 *
343,9
-
-
-
346,3 *
346,3
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
345,7 *
345,7
-
-
-
348,6 *
-
-
-
-
357,9 *
-
-
-
-
328,4 *
-
-
-
-
280,6 *
-
-
-
-
304,8 *
-
-
-
-
362,0 *
-
-
-
-
406,8 *
-
-
-
-
488,9 *
-
-
-
-
530,8 *
-
-
-
-
524,6 *
-
-
-
-
474,3 *
-
-
-
-
460,1 *
-

* Chỉ giá từ một phiên trước đó,                

VINANET