Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
639 6/8 *
639 6/8
-
-
-
643 4/8 *
643 4/8
-
-
-
647 *
647
-
-
-
654 4/8 *
654 4/8
-
-
-
666 6/8 *
666 6/8
-
-
-
673 4/8 *
673 4/8
-
-
-
675 4/8 *
675 4/8
-
-
-
664 6/8 *
664 6/8
-
-
-
668 4/8 *
668 4/8
-
-
-
676 6/8 *
676 6/8
-
-
-
681 2/8 *
681 2/8
-
-
-
679 6/8 *
679 6/8
-
-
-
659 6/8 *
659 6/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET